キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
ごみ箱
ごみばこ
Thùng rác
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
箱
ソウ・はこ
hộp; thùng · N3 · 15画
Luyện viết
住
Nhà cửa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
ごみ箱 — Thùng rác · Kimuchi Nihongo