キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
ごみ出し
ごみだし
Đổ rác
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
出
シュツ・で(る)
ra; đưa ra · N5 · 5画
Luyện viết
住
Nhà cửa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
ごみ出し — Đổ rác · Kimuchi Nihongo