Từ vựng
N5Động từ nhóm 1待つ
まつ
đợi, chờ
Ví dụ
えきでともだちをまっています。
駅で友達を待っています。
Tôi đang chờ bạn tôi ở nhà ga.
ここでまってください。
ここで待ってください。
Vui lòng chờ ở đây.
Từ vựng
N5Động từ nhóm 1まつ
đợi, chờ
えきでともだちをまっています。
駅で友達を待っています。
Tôi đang chờ bạn tôi ở nhà ga.
ここでまってください。
ここで待ってください。
Vui lòng chờ ở đây.