Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Động từ nhóm 1

待つ

まつ

đợi, chờ

Ví dụ

  • えきでともだちをまっています。

    駅で友達を待っています。

    Tôi đang chờ bạn tôi ở nhà ga.

  • ここでまってください。

    ここで待ってください。

    Vui lòng chờ ở đây.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng