キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
保育士
ほいくし
Cô nuôi dạy trẻ
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
保
ホ・たも(つ)
giữ gìn; bảo vệ · N1 · 9画
育
イク・そだ(つ)
nuôi dưỡng; giáo dục · N3 · 8画
士
シ・さむらい
kẻ sĩ; võ sĩ · N1 · 3画
Luyện viết
保
育
士
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất