キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
看護婦
かんごふ
Y tá (cách nói cũ)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
看
カン・み(る)
nhìn; xem · N1 · 9画
護
ゴ・まも(る)
bảo vệ; che chở · N1 · 20画
婦
フ・よめ
phụ nữ; vợ · N3 · 11画
Luyện viết
看
護
婦
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất