キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
軍人
ぐんじん
Quân nhân
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
軍
グン・いくさ
quân đội; quân sự · N2 · 9画
人
ジン・ひと
người · N5 · 2画
Luyện viết
軍
人
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
軍人 — Quân nhân · Kimuchi Nihongo