キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
会計士
かいけいし
Kế toán viên
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
会
カイ・あ(う)
gặp gỡ; hội họp · N4 · 6画
計
ケイ・はか(る)
tính toán; đo đếm · N4 · 9画
士
シ・さむらい
kẻ sĩ; võ sĩ · N1 · 3画
Luyện viết
会
計
士
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất