Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

営業マン

えいぎょうまん

Nhân viên kinh doanh

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    営業マン — Nhân viên kinh doanh · Kimuchi Nihongo