キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
研究者
けんきゅうしゃ
Nhà nghiên cứu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
研
ケン・と(ぐ)
nghiên cứu; mài giũa · N4 · 9画
究
キュウ・きわ(める)
nghiên cứu; tìm tòi · N4 · 7画
者
シャ・もの
người; kẻ · N4 · 8画
Luyện viết
研
究
者
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất