キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
科学者
かがくしゃ
Nhà khoa học
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
科
カ
khoa; ngành · N3 · 9画
学
ガク・まな(ぶ)
học · N5 · 8画
者
シャ・もの
người; kẻ · N4 · 8画
Luyện viết
科
学
者
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
科学者 — Nhà khoa học · Kimuchi Nihongo