Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

不思議

ふしぎ

kỳ lạ, huyền bí

Ví dụ

  • それはふしぎですね。

    それは不思議ですね。

    Điều đó thật kỳ lạ, phải không?

  • ふしぎなことがおきました。

    不思議なことが起きました。

    Một điều bí ẩn đã xảy ra.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng