Từ vựng
N3Tính từ -na不思議
ふしぎ
kỳ lạ, huyền bí
Ví dụ
それはふしぎですね。
それは不思議ですね。
Điều đó thật kỳ lạ, phải không?
ふしぎなことがおきました。
不思議なことが起きました。
Một điều bí ẩn đã xảy ra.
Từ vựng
N3Tính từ -naふしぎ
kỳ lạ, huyền bí
それはふしぎですね。
それは不思議ですね。
Điều đó thật kỳ lạ, phải không?
ふしぎなことがおきました。
不思議なことが起きました。
Một điều bí ẩn đã xảy ra.