キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
自営業
じえいぎょう
Tự kinh doanh
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
自
ジ・みずか(ら)
tự mình; bản thân · N4 · 6画
営
エイ・いとな(む)
kinh doanh; điều hành · N2 · 12画
業
ギョウ・わざ
nghề nghiệp; công việc · N4 · 13画
Luyện viết
自
営
業
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
自営業 — Tự kinh doanh · Kimuchi Nihongo