Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

自営業

じえいぎょう

Tự kinh doanh

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    自営業 — Tự kinh doanh · Kimuchi Nihongo