キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
経営者
けいえいしゃ
Nhà quản lý; chủ doanh nghiệp
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
経
ケイ・へ(る)
trải qua; kinh sách · N3 · 11画
営
エイ・いとな(む)
kinh doanh; điều hành · N2 · 12画
者
シャ・もの
người; kẻ · N4 · 8画
Luyện viết
経
営
者
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
経営者 — Nhà quản lý; chủ doanh nghiệp · Kimuchi Nihongo