キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
無職
むしょく
Không nghề nghiệp
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
無
ム・な(い)
Vô – không; không có · N2 · 12画
職
ショク
chức vụ; nghề nghiệp · N3 · 18画
Luyện viết
無
職
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất