キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
天職
てんしょく
Thiên chức
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
天
テン・あまつ
trời; bầu trời · N5 · 4画
職
ショク
chức vụ; nghề nghiệp · N3 · 18画
Luyện viết
天
職
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
天職 — Thiên chức · Kimuchi Nihongo