キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
労働者
ろうどうしゃ
Người lao động
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
労
ロウ・ろう(する)
lao động; vất vả · N3 · 7画
働
ドウ・はたら(く)
làm việc; lao động · N3 · 13画
者
シャ・もの
người; kẻ · N4 · 8画
Luyện viết
労
働
者
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
労働者 — Người lao động · Kimuchi Nihongo