キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
社会人
しゃかいじん
Người đi làm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
社
シャ・やしろ
công ty; hội đoàn · N4 · 7画
会
カイ・あ(う)
gặp gỡ; hội họp · N4 · 6画
人
ジン・ひと
người · N5 · 2画
Luyện viết
社
会
人
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất