キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
介護福祉士
かいごふくしし
Chuyên viên phúc lợi điều dưỡng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
介
カイ
trung gian; giới thiệu · N2 · 4画
護
ゴ・まも(る)
bảo vệ; che chở · N1 · 20画
福
フク
phúc; may mắn · N3 · 13画
祉
シ
phúc lợi; hạnh phúc · N1 · 8画
士
シ・さむらい
kẻ sĩ; võ sĩ · N1 · 3画
Luyện viết
介
護
福
祉
士
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất