キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
Đời sống
Danh từ
技能実習生
ぎのうじっしゅうせい
Thực tập sinh kỹ năng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
技
ギ・わざ
kỹ thuật; tay nghề · N2 · 7画
能
ノウ・よ(く)
khả năng; tài năng · N3 · 10画
実
ジツ・み
thật; sự thật · N3 · 8画
習
シュウ・なら(う)
học tập; luyện tập · N4 · 11画
生
セイ・い(きる)
sống; sinh ra · N5 · 5画
Luyện viết
技
能
実
習
生
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất