キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
弁護士事務所
べんごしじむしょ
Văn phòng luật sư
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
弁
ベン・かんむり
biện luận; nói năng · N1 · 5画
護
ゴ・まも(る)
bảo vệ; che chở · N1 · 20画
士
シ・さむらい
kẻ sĩ; võ sĩ · N1 · 3画
事
ジ・こと
việc; sự việc · N4 · 8画
務
ム・つと(める)
nhiệm vụ; công việc · N3 · 11画
所
ショ・ところ
nơi; chỗ · N3 · 8画
Luyện viết
弁
護
士
事
務
所
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất