キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
栄養士
えいようし
Chuyên gia dinh dưỡng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
栄
エイ・さか(える)
vinh quang; hưng thịnh · N2 · 9画
養
ヨウ・やしな(う)
nuôi dưỡng; bồi dưỡng · N1 · 15画
士
シ・さむらい
kẻ sĩ; võ sĩ · N1 · 3画
Luyện viết
栄
養
士
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
栄養士 — Chuyên gia dinh dưỡng · Kimuchi Nihongo