キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
獣医師
じゅういし
Bác sĩ thú y (chính thức)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
獣
ジュウ・けもの
thú; dã thú · N1 · 16画
医
イ・い(やす)
y học; thầy thuốc · N4 · 7画
師
シ・いくさ
thầy; bậc thầy · N3 · 10画
Luyện viết
獣
医
師
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất