キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
悲しみ
かなしみ
Nỗi buồn
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
悲
ヒ・かな(しい)
buồn; đau thương · N3 · 12画
Luyện viết
心
Cảm xúc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
悲しみ — Nỗi buồn · Kimuchi Nihongo