キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
好き嫌い
すききらい
Thích và ghét; kén chọn
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
好
コウ・この(む)
thích; ưa chuộng · N3 · 6画
嫌
ケン・きら(う)
ghét; chán ghét · N1 · 13画
Luyện viết
好
嫌
心
Cảm xúc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất