Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

恋

こい

Tình yêu (lãng mạn)

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    恋 — Tình yêu (lãng mạn) · Kimuchi Nihongo