キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
片思い
かたおもい
Yêu đơn phương
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
片
ヘン・かた-
mảnh; miếng · N2 · 4画
思
シ・おも(う)
nghĩ; suy nghĩ · N4 · 9画
Luyện viết
片
思
心
Cảm xúc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
片思い — Yêu đơn phương · Kimuchi Nihongo