Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Tính từ -i

気まずい

きまずい

Ngượng ngập; khó xử

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    気まずい — Ngượng ngập; khó xử · Kimuchi Nihongo