キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Cụm từ
元気が出る
げんきがでる
Phấn chấn lên
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
元
ゲン・もと
gốc; ban đầu · N4 · 4画
気
キ・いき
không khí; tinh thần · N5 · 6画
出
シュツ・で(る)
ra; đưa ra · N5 · 5画
Luyện viết
元
気
出
心
Cảm xúc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất