キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
同情
どうじょう
Đồng cảm; thương hại
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
同
ドウ・おな(じ)
giống nhau; cùng · N4 · 6画
情
ジョウ・なさ(け)
tình cảm; cảm xúc · N3 · 11画
Luyện viết
同
情
心
Cảm xúc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
同情 — Đồng cảm; thương hại · Kimuchi Nihongo