キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
共感
きょうかん
Đồng cảm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
共
キョウ・とも
cùng nhau; chung · N3 · 6画
感
カン
cảm giác; cảm xúc · N3 · 13画
Luyện viết
共
感
心
Cảm xúc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất