キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Tính từ -na
感情的
かんじょうてき
Cảm tính
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
感
カン
cảm giác; cảm xúc · N3 · 13画
情
ジョウ・なさ(け)
tình cảm; cảm xúc · N3 · 11画
的
テキ・まと
Đích – mục tiêu; hậu tố “-tính” · N4 · 8画
Luyện viết
感
情
的
心
Cảm xúc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất