キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
爪楊枝
つまようじ
Tăm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
楊
ヨウ・やなぎ
cây dương liễu; liễu · N1 · 13画
枝
シ・えだ
cành cây; nhánh · N2 · 8画
Luyện viết
楊
枝
店
Nhà hàng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
爪楊枝 — Tăm · Kimuchi Nihongo