キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
座敷
ざしき
Phòng chiếu tatami
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
座
ザ・すわ(る)
ngồi; chỗ ngồi · N3 · 10画
敷
フ・し(く)
trải ra; lát · N1 · 15画
Luyện viết
座
敷
店
Nhà hàng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
座敷 — Phòng chiếu tatami · Kimuchi Nihongo