Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

口

くち

Miệng

Ví dụ

  • くちをおおきくあけてください。

    口を大きく開けてください。

    Hãy mở rộng miệng.

  • くちのなかになにかあります。

    口の中に何かあります。

    Có cái gì đó trong miệng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng