Từ vựng
N3Danh từ洋食
ようしょく
món ăn Tây
Ví dụ
きのうはようしょくをたべました。
昨日は洋食を食べました。
Hôm qua tôi ăn thức ăn phương Tây.
ようしょくはすきですか。
洋食は好きですか。
Bạn có thích ăn thức ăn phương Tây không?
Từ vựng
N3Danh từようしょく
món ăn Tây
きのうはようしょくをたべました。
昨日は洋食を食べました。
Hôm qua tôi ăn thức ăn phương Tây.
ようしょくはすきですか。
洋食は好きですか。
Bạn có thích ăn thức ăn phương Tây không?