キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
サービス料
さーびすりょう
Phí dịch vụ
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
料
リョウ
phí; tiền công · N4 · 10画
Luyện viết
店
Nhà hàng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
サービス料 — Phí dịch vụ · Kimuchi Nihongo