キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
予約席
よやくせき
Bàn đã đặt
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
予
ヨ・あらかじ(め)
trước; dự trước · N3 · 4画
約
ヤク・つづ(まる)
hẹn ước; khoảng chừng · N3 · 9画
席
セキ・むしろ
chỗ ngồi; ghế · N3 · 10画
Luyện viết
予
約
席
店
Nhà hàng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất