キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
送別会
そうべつかい
Tiệc chia tay
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
送
ソウ・おく(る)
gửi; đưa tiễn · N4 · 9画
別
ベツ・わか(れる)
chia tách; khác biệt · N4 · 7画
会
カイ・あ(う)
gặp gỡ; hội họp · N4 · 6画
Luyện viết
送
別
会
店
Nhà hàng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất