キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
打ち上げ
うちあげ
Tiệc ăn mừng (xong việc)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
打
ダ・う(つ)
đánh; đập · N3 · 5画
上
ジョウ・うえ
trên · N5 · 3画
Luyện viết
打
上
店
Nhà hàng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
打ち上げ — Tiệc ăn mừng (xong việc) · Kimuchi Nihongo