キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
親子丼
おやこどん
Cơm gà trứng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
親
シン・おや
cha mẹ; họ hàng · N4 · 16画
子
シ・こ
con; trẻ em · N5 · 3画
Luyện viết
親
子
店
Nhà hàng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
親子丼 — Cơm gà trứng · Kimuchi Nihongo