キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
お好み焼き
おこのみやき
Bánh xèo Nhật
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
好
コウ・この(む)
thích; ưa chuộng · N3 · 6画
焼
ショウ・や(く)
đốt; nướng · N2 · 12画
Luyện viết
好
焼
店
Nhà hàng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
お好み焼き — Bánh xèo Nhật · Kimuchi Nihongo