キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
すき焼き
すきやき
Lẩu sukiyaki
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
焼
ショウ・や(く)
đốt; nướng · N2 · 12画
Luyện viết
店
Nhà hàng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
すき焼き — Lẩu sukiyaki · Kimuchi Nihongo