キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
五百円玉
ごひゃくえんだま
Đồng xu 500 yên
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
五
ゴ・いつ(つ)
năm · N5 · 4画
百
ヒャク
trăm · N5 · 6画
円
エン・まる(い)
yên (tiền Nhật); hình tròn · N5 · 4画
玉
ギョク・たま
ngọc; viên tròn · N2 · 5画
Luyện viết
五
百
円
玉
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất