キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
お年玉
おとしだま
Tiền lì xì
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
年
ネン・とし
năm; tuổi · N5 · 6画
玉
ギョク・たま
ngọc; viên tròn · N2 · 5画
Luyện viết
年
玉
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
お年玉 — Tiền lì xì · Kimuchi Nihongo