キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
交際費
こうさいひ
Chi phí giao tế
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
交
コウ・まじ(わる)
giao nhau; trộn lẫn · N3 · 6画
際
サイ・きわ
dịp; lúc · N3 · 14画
費
ヒ・つい(やす)
chi phí; tiêu tốn · N3 · 12画
Luyện viết
交
際
費
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
交際費 — Chi phí giao tế · Kimuchi Nihongo