キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
医療費
いりょうひ
Chi phí y tế
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
医
イ・い(やす)
y học; thầy thuốc · N4 · 7画
療
リョウ
chữa bệnh; điều trị · N2 · 17画
費
ヒ・つい(やす)
chi phí; tiêu tốn · N3 · 12画
Luyện viết
医
療
費
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
医療費 — Chi phí y tế · Kimuchi Nihongo