キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
無駄遣い
むだづかい
Tiêu xài lãng phí
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
無
ム・な(い)
Vô – không; không có · N2 · 12画
駄
ダ
chở bằng ngựa; gánh nặng · N1 · 14画
遣
ケン・つか(う)
phái đi; cử đi · N1 · 13画
Luyện viết
無
駄
遣
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất