キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
出費
しゅっぴ
Khoản chi
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
出
シュツ・で(る)
ra; đưa ra · N5 · 5画
費
ヒ・つい(やす)
chi phí; tiêu tốn · N3 · 12画
Luyện viết
出
費
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
出費 — Khoản chi · Kimuchi Nihongo