キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
利息
りそく
Tiền lãi
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
利
リ・き(く)
lợi ích; lợi nhuận · N3 · 7画
息
ソク・いき
hơi thở; nghỉ ngơi · N3 · 10画
Luyện viết
利
息
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
利息 — Tiền lãi · Kimuchi Nihongo