キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
定期預金
ていきよきん
Tiền gửi có kỳ hạn
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
定
テイ・さだ(める)
quyết định; ấn định · N3 · 8画
期
キ
thời kỳ; kỳ hạn · N3 · 12画
預
ヨ・あず(ける)
gửi; ký gửi · N2 · 13画
金
キン・かね
vàng; kim loại · N5 · 8画
Luyện viết
定
期
預
金
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
定期預金 — Tiền gửi có kỳ hạn · Kimuchi Nihongo